Danh sách Giảng viên cơ hữu của nhà trườngt

TT Họ và tên Ngày, tháng, năm sinh Chức danh (GS, PGS, GVC, GV, Trợ giảng)  Trình độ đào tạo (TSKH, TS, ThS, ĐH) Chuyên môn được đào tạo Giảng dạy khối kiến thức đại cương Giảng dạy khối kiến thức chuyên nghiệp Ngành đào tạo tham gia chủ trì   
1 Trần Minh Thịnh 11/7/1966 GV Tiến sỹ KH Hoá PT   X Công nghệ KT hóa học
2 Lê Văn Kỳ 9/18/1961 GV Thạc sỹ CN Hoá học   X Công nghệ KT hóa học
3 Phạm Mai Hương 11/25/1968 GV Thạc sỹ CN Hoá học   X Công nghệ KT hóa học
4 Phương Thị Út 6/21/1970 GV Thạc sỹ CN Hoá học   X Công nghệ KT hóa học
5 Phạm Hồng Đức 12/1/1963 GV Kỹ sư CN Hoá học   X Công nghệ KT hóa học
6 Đỗ Thị Kiều Nga 5/19/1979 GV Thạc sỹ CN Hoá học   X Công nghệ KT hóa học
7 Phạm Thị Nhiên 4/27/1977 GV Thạc sỹ CN Hoá học   X Công nghệ KT hóa học
8 Mai Thị Thoa 5/14/1978 GV Thạc sỹ CN Hoá học   X Công nghệ KT hóa học
9 Phạm Việt Hùng 2/23/1981 GV Kỹ sư CN Hoá học   X Công nghệ KT hóa học
10 Lê Minh Xuân 8/15/1965 GV Kỹ sư CN Hoá học   X Công nghệ KT hóa học
11 Nguyễn Thị Thuý Hằng 10/9/1973 GV Thạc sỹ Hoá PT   X Công nghệ KT hóa học
12 Phạm Văn Trịch 5/10/1959 GV Kỹ sư CN Hoá học   X Công nghệ KT hóa học
13 Đàm Thị Thanh Thuỷ 10/5/1974 GV Thạc sỹ Hoá PT   X Công nghệ KT hóa học
14 Nguyễn Thị Anh 2/26/1971 GV Thạc sỹ Hoá PT   X Công nghệ KT hóa học
15 Lê Hồng Phúc 9/5/1982 GV Thạc sỹ Hoá PT   X Công nghệ KT hóa học
16 Bùi Thị Thanh Huyền 1/1/1984 Trợ giảng Kỹ sư CN Hoá học   X Công nghệ KT hóa học
17 Tạ Thị Như Quỳnh 7/10/1988 GV Cử nhân Hoá PT   X Công nghệ KT hóa học
18 Đặng Thị Trang 9/29/1990 GV Thạc sỹ Hoá PT   X Công nghệ KT hóa học
19 Ngô Thị Mây 7/20/1964 GV Cử nhân Hoá PT   X Công nghệ KT hóa học
20 Đào Gia Hảo 8/5/1983 GV Cử nhân Hoá PT   X Công nghệ KT hóa học
21 Phạm Mạnh Quỳnh 10/13/1957 GV Thạc sỹ QTKD   X Kế toán
22 Nguyễn Xuân Quang 11/10/1981 GV Thạc sỹ QTKD   X Kế toán
23 Nguyễn Thị Oanh 1/24/1971 GV Thạc sỹ QLTC   X Kế toán
24 Lương Thị Thúy 5/2/1980 GV Cử nhân Kế toán   X Kế toán
25 Vũ Trần Tú 1/21/1992 GV Cử nhân Kế toán   X Kế toán
26 Lương Quang Phát 8/7/1959 GV Thạc sỹ QTKD   X Kế toán
27 Bùi Văn Hùng 4/16/1961 GV Kỹ sư QTKD   X Kế toán
28 Phan Thị Kim Nhung 11/9/1972 GV Cử nhân Kế toán   X Kế toán
29 Trần Huy Hoàng 7/1/1964 GV Cử nhân QTKD   X Kế toán
30 Lục Thị Thương 6/11/1982 GV Cử nhân Kế toán   X Kế toán
31 Bùi Thị Kim Tân 10/10/1982 GV Cử nhân Kế toán   X Kế toán
32 Đoàn Thị Phương Loan 10/1/1977 GV Thạc sỹ Kế toán   X Kế toán
33 Trần Thị Bích Liên 11/27/1977 GV Cử nhân QTKD   X Kế toán
34 Nguyễn Thị Thành 1/4/1986 GV Cử nhân Kế toán   X Kế toán
35 Nguyễn Thị Hải Việt 9/1/1986 GV Thạc sỹ QTKD   X Kế toán
36 Ninh Thị Thanh Bình 7/8/1982 GV Thạc sỹ QTKD   X Kế toán
37 Phạm Quốc Chính 10/11/1975 GV Thạc sỹ Điện   X Công nghệ KT điện, điện tử
38 Nguyễn Minh Tuần 9/2/1975 GV Kỹ sư Điện   X Công nghệ KT điện, điện tử
39 Nguyễn Đình Quế 12/12/1978 GV Kỹ sư Điện   X Công nghệ KT điện, điện tử
40 Nguyễn Thị Xuân Thu 10/5/1975 GV Thạc sỹ Điện   X Công nghệ KT điện, điện tử
41 Nguyễn Thị Nam Thắng 8/11/1975 GV Thạc sỹ Điện   X Công nghệ KT điện, điện tử
42 Nguyễn Thị Thanh Hương 3/28/1982 GV Thạc sỹ Điện   X Công nghệ KT điện, điện tử
43 Võ Trọng Đại 8/26/1970 GV Kỹ sư Điện   X Công nghệ KT điện, điện tử
44 Đinh Thị Vân Anh 12/8/1971 GV Thạc sỹ QLGD X    
45 Trần Quốc Thái 3/9/1978 GV Thạc sỹ Anh văn X    
46 Đào Thị Quỳnh 4/28/1983 GV Cử nhân Vật lý X    
47 Đặng Hồng Nghĩa 8/19/1984 GV Cử nhân Tin học X    
48 Nguyễn Bích Vân 2/17/1982 GV Cử nhân Chính trị X    
49 Nguyễn Văn Khoẻ 4/11/1969 GV Cử nhân GDTC X    
50 Trần Thị Chiền 7/28/1990 GV Cử nhân Luật X    
51 Nguyễn Thị Minh Hường 5/18/1982 GV Cử nhân GDTC X    
52 Lê Kim Hải 6/14/1988 GV Cử nhân Chính trị X    
53 Lê Thu Trà 8/1/1987 GV Cử nhân Chính trị X    
54 Phạm Anh Dũng 3/7/1981 GV Cử nhân GDTC X    
55 Hà Văn Hiếu 4/4/1973 GV Thạc sỹ QLGD X    
56 Nguyễn Trường Sơn 7/3/1985 GV Thạc sỹ Lịch sử X    
57 Đoàn Thị Ngà 3/18/1981 GV Cử nhân Anh văn X    
58 Trần Thị Ngọc Phương 3/10/1983 GV Cử nhân Lịch sử X    
59 Đỗ Thị Tình 10/13/1979 GV Cử nhân Văn học X    
60 Nguyễn Thị Thế Phương 9/6/1970 GV Cử nhân Văn học X    
61 Dương Văn Cường 9/13/1977 GV Cử nhân Lịch sử X    
62 Trần Thị Minh Phú 10/2/1987 GV Cử nhân Địa lý X    
63 Lê Thị Hồng Hạnh 9/29/1982 GV Cử nhân Toán X    
64 Lê Thị Phong Lan 12/18/1983 GV Thạc sỹ Toán X    
65 Nguyễn Thị Ngọc Liên 12/15/1987 GV Thạc sỹ Toán X    
66 Nguyễn Quốc Hoàn 12/15/1983 GV Cử nhân Toán X    
67 Lê Thị Hương Trà 12/28/1981 GV Cử nhân Vật lý X    
68 Trần Thị Ngọc Quỳnh 11/19/1986 GV Cử nhân Vật lý X    
69 Nguyễn Thị Thanh Hải 04/3/1085 GV Thạc sỹ Sinh học X    
70 Lê Thị Minh Phượng 12/3/1971 GV Thạc sỹ Anh văn X    
71 Đặng Thị Thuý 12/31/1977 GV Thạc sỹ Anh văn X    
72 Trần Thị Huệ 11/5/1978 GV Cử nhân Anh văn X    
73 Bùi Thị Hương 2/28/1977 GV Cử nhân Anh văn X    
74 Cao Quốc Duy 8/3/1973 GV Thạc sỹ Tin học X    
75 Đặng Thanh Bình 9/1/1976 GV Cử nhân Tin học X    
76 Chu Văn Thuận 1/15/1986 GV Cử nhân Tin học X    
77 Bùi Thị Thanh Huyền 10/5/1984 GV Cử nhân Tin học X    
78 Nguyễn Thị Thúy 7/12/1987 GV Cử nhân Tin học X    
79 Khổng Thị Bích Hồng 9/26/1983 GV Cử nhân Xã hội học X    
80 Trần Văn Khâm 3/18/1959 GV Kỹ sư Cơ khí   X  
81 Phạm Duy Hùng 1/11/1973 GV Kỹ sư Cơ khí   X  
82 Nguyễn Việt Hùng 8/20/1963 GV Kỹ sư Cơ khí   X  
83 Nguyễn Xuân Phương 9/2/1966 GV Kỹ sư Cơ khí   X  
84 Đoàn Văn Khôi 9/2/1964 GV Kỹ sư Cơ khí   X  
85 Đỗ Lê Thương 10/15/1984 GV Kỹ sư Cơ khí   X  
86 Lê Quốc Bình 7/10/1959 GV Kỹ sư Cơ khí   X  
87 Nguyễn Thị Quyên 4/12/1989 GV Kỹ sư Cơ khí   X  
88 Đào Đức Huy 7/12/1987 GV Kỹ sư Cơ khí   X